Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedestrian island
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
d
ɛ
s
t
ɹ
i
ə
n
ˈ
aɪ
l
ə
n
d
/
Nghĩa chính
1
Hòn đảo trú ẩn
danh từ
A refuge island.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedestrian island
Dạng gốc
(base form)
pedestrian island
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
isleta
Đảo trú ẩn; đảo đi bộ
Xuất hiện ở từ khác
island
kết hợp
đảo đi bộ
AI
1
Hòn đảo trú ẩn
1
Hòn đảo trú ẩn
1
Hòn đảo trú ẩn