Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pedestrian access
US
/
p
ə
ˈ
d
ɛ
s
t
ɹ
i
ə
n
ˈ
æ
k
ˌ
s
ɛ
s
/
Nghĩa chính
1
Lối đi cho người đi bộ
Ví dụ
The
bridge
provides
pedestrian
access
to
the
island
.
Cầu tạo lối đi cho người đi bộ ra đảo.
Xuất hiện ở từ khác
access
kết hợp
lối đi cho người đi bộ
AI
1
Lối đi cho người đi bộ
1
Lối đi cho người đi bộ
1
Lối đi cho người đi bộ