Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedanty
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nhóm hoặc một nhóm người rao giảng
danh từ
A group or clique of pedants.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pedanty
Dạng gốc
(base form)
pedant
ies
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
pedant
+
-y
AI
1
Nhóm hoặc một nhóm người rao giảng
1
Nhóm hoặc một nhóm người rao giảng
1
Nhóm hoặc một nhóm người rao giảng