Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pedagoguese
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các nhà giáo dục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The jargon used by educationists.
Nguồn gốc
(etymology)
pedagogue
+
-ese
AI
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các nhà giáo dục
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các nhà giáo dục
1
Thuật ngữ được sử dụng bởi các nhà giáo dục