Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
peculiary
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Đặc biệt
trạng từ
Peculiarly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
peculiaries
Ví dụ
That
at
base
of
stem
forms
a
peculiary
characterized
and
sharply
marked
off
area
,
which
may
be
called
the
dorso-basal
plate
.
In
the
present
case
proposed
arrangement
was
peculiary
objectionable
.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
特别
tè bié
Đặc biệt, khác thường
特殊
tè shū
Đặc biệt, riêng biệt
非常
fēi cháng
Phi thường, khác thường, đặc biệt
Tiếng Tây Ban Nha
especial
Đặc biệt, riêng biệt
especialmente
Đặc biệt, riêng
particularmente
Đặc biệt
AI
1
Đặc biệt
1
Đặc biệt
1
Đặc biệt