pectate
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bất kỳ muối của axit pecticdanh từAny salt of pectic acid.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pectateDạng gốc (base form)
- pectatesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pectate lyasedanh từ | danh từ | Loại enzyme liên quan đến quá trình ngâm và thối mềm của mô thực vật |
Họ từ (word family)
cùng gốc pectateNguồn gốc (etymology)
pectic acid-ate“salt or ester”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha