Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pectato
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xẻ thịt
danh từ
pectate
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pectato
Dạng gốc
(base form)
pectato
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
pectate
Bất kỳ muối của axit pectic
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pectina
AI
1
Xẻ thịt
1
Xẻ thịt
1
Xẻ thịt