Nghĩa chính
- Lớp phủ gồm những viên sỏi nhỏ được phun lên thạch cao hoặc xi măng mềm, dùng làm vật trang trí cho các bức tường bên ngoàidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A coating of small pebbles sprayed onto soft plaster or cement, used as decoration on exterior walls.
- Tiêu chảydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Diarrhea
- Áp dụng gạch đá cuội vào tườngđộng từTo apply pebble dash to a wall.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pebble dashNguyên thể (infinitive)
- pebble dashesSố nhiều (plural)
- pebble dashedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- pebble dashingPhân từ I (present participle)
Ví dụ
- 1960 : Britain's , , pebble-dashed .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)