Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Một họ bảo trợ được chuyển từ tên riêngdanh từ riêngA patronymic surname transferred from the given name.
- Thành phố, trung tâm hành chính của quận Atkinson, bang Georgia, Hoa Kỳ.danh từ riêngA city, the county seat of Atkinson County, Georgia, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc quận Medina, Texas, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in Medina County, Texas, United States.
- Cộng đồng chưa hợp nhất thuộc thị trấn Ainsworth, quận Langlade, bang Wisconsin, Hoa Kỳ.danh từ riêngAn unincorporated community in the town of Ainsworth, Langlade County, Wisconsin, United States.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- PearsonDạng gốc (base form)
- PearsonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Pearson syndromedanh từ | danh từ | Bệnh về ty thể đặc trưng bởi thiếu máu nguyên hồng cầu sắt và rối loạn chức năng tuyến tụy ngoại tiết |
| Fujita-Pearson scaledanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Fujita scale |
| Neyman-Pearson lemmadanh từ riêng | danh từ riêng | Bổ đề cho biết rằng khi thực hiện kiểm tra giả thuyết giữa hai giả thuyết điểm H₀: θ = θ₀ và H₁: θ = θ₁, thì kiểm tra tỷ lệ khả năng bác bỏ H₀ nghiêng về H₁ khi Λ(x)=(L(θ₀∣x))/(L(θ₁∣x))<η trong đó P(Λ(X) η∣H_0)=α là phép kiểm tra mạnh mẽ nhất về kích thước α đối với ngưỡng η |
| Pearson's long-clawed shrewdanh từ | danh từ | Any of species Solisorex pearsoni of shrews endemic to Sri Lanka;.chưa dịch |
| Pearson sluicebox | Chưa có nghĩa | |
| Pearson correlation | Chưa có nghĩa | |
| Pearson sluice | Chưa có nghĩa | |
| Pearson sluice box | Chưa có nghĩa |
2 nghĩa khác
Danh từ riêng (proper noun) 2
Thị trấn ma ở đông nam Victoria
- Thị trấn ma ở đông nam Victoria, ÚcA ghost town in south-east Victoria, Australia.
Họ từ (word family)
cùng gốc PearsonVí dụ
- VOA's , .
- , .
- Mann-Witney , two-sample , Fisher's .