Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Fujita-Pearson scale
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Fujita scale
danh từ riêng
Synonym of Fujita scale.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Fujita scale
AI
1
Đồng nghĩa với Fujita scale
1
Đồng nghĩa với Fujita scale
1
Đồng nghĩa với Fujita scale