pearlstone
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đá trân châudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)perlite
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pearlstoneDạng gốc (base form)
- pearlstonesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha