Dịch

pearlstone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đá trân châudanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)perlite

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pearlstoneDạng gốc (base form)
  2. pearlstonesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI