Dịch

pear wine

danh từ (noun)
UK/ˈpɛə ˈwaɪn/US/ˈpɛɹ ˈwaɪn/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với perrydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of perry.
  2. Loại rượu làm từ nho có hương lê hoặc lê nhân tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grape-based wine infused with pear or artificial pear flavour.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pear wineDạng gốc (base form)
  2. pear winesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI