Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với perrydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of perry.
- Loại rượu làm từ nho có hương lê hoặc lê nhân tạodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A grape-based wine infused with pear or artificial pear flavour.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pear wineDạng gốc (base form)
- pear winesSố nhiều (plural)