Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
peacockly
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Từ đồng nghĩa với con công (“nổi bật; phô trương")
tính từ
Synonym of peacockish (“striking; ostentatious”).
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
peacockish
Ví dụ
First
came
the
drum-major
,
that
important
and
most
peacockly
personage
,
regulating
the
direction
and
progress
of
the
band
by
the
graceful
flourish
of
the
gold-headed
"
baton
.
"
Nguồn gốc
(etymology)
peacock
+
-ly
AI
1
Từ đồng nghĩa với con công (“nổi bật; phô trương")
1
Từ đồng nghĩa với con công (“nổi bật; phô trương")
1
Từ đồng nghĩa với con công (“nổi bật; phô trương")