Dịch

peacockly

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Từ đồng nghĩa với con công (“nổi bật; phô trương")tính từSynonym of peacockish (“striking; ostentatious”).

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • drum-major, , gold-headed "."

Nguồn gốc (etymology)

AI