Nghĩa chính
- Cử chỉ hòa bình bằng ngón giữa và ngón trỏdanh từA hand gesture of peace, made with the middle finger and index finger
- Biểu tượng bao gồm ba đường trong một vòng tròn, ban đầu là biểu tượng của Chiến dịch giải trừ vũ khí hạt nhândanh từA symbol consisting of three lines within a circle, originally the logo of the Campaign for Nuclear Disarmament.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- peace signDạng gốc (base form)
- peace signsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- Davide , , "" .
- 1950 ‘ ’ , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa