Dịch

peabrain

danh từ (noun)tính từ (adjective)
/ˈpiːbɹeɪn/

Nghĩa chính

  1. Người ngu ngốc hoặc vụng về; một tên đầndanh từA stupid or clumsy person; a cretin.
  2. Bộ não của một người như vậydanh từThe brain of such a person.
  3. Đồ ngốc, vụng vềtính từStupid, clumsy, idiot

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. peabrainDạng gốc (base form)
  2. peabrainsSố nhiều (plural)
  3. more peabrainSo sánh hơn (comparative)
  4. most peabrainSo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc peabrain

AI