Dịch

payslip

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tài liệu nhỏ, kèm theo tiền lương hoặc tiền lương của nhân viên, cung cấp chi tiết về số tiền kiếm được cũng như thuế và bảo hiểm đã trảdanh từA small document, included with an employee's wage or salary, giving details of money earned and tax and insurance paid.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payslipDạng gốc (base form)
  2. payslipsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI