Dịch

paysage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phong cảnhdanh từA landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paysageDạng gốc (base form)
  2. paysagesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháppaysage

AI