Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paysage
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Phong cảnh
danh từ
A landscape.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
paysage
Dạng gốc
(base form)
paysage
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
paysage
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
景观
jǐng guān
Cảnh quan, phong cảnh
Tiếng Tây Ban Nha
paisaje
Phong cảnh, cảnh quan
panorama
Cảnh quan, phong cảnh
paisajístico
Phong cảnh
AI
1
Phong cảnh
1
Phong cảnh
1
Phong cảnh