Dịch

payeeship

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vai trò hoặc trạng thái của người được trả tiềndanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The role or status of payee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. payeeshipDạng gốc (base form)
  2. payeeshipsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • income-payment , , .

AI