Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
payability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng hoặc sự sẵn sàng chi trả; khả năng sinh lời
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability or willingness to pay; profitability.
Nguồn gốc
(etymology)
payable
+
-ity
AI
1
Khả năng hoặc sự sẵn sàng chi trả
1
Khả năng hoặc sự sẵn sàng chi trả
1
Khả năng hoặc sự sẵn sàng chi trả