Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pay the check
US
/ˈ
p
eɪ
ð
ə
ˈ
tʃ
ɛ
k
/
Nghĩa chính
1
Thanh toán hóa đơn
Ví dụ
He
offered
to
pay
the
check
.
Anh ấy đề nghị thanh toán hóa đơn.
Xuất hiện ở từ khác
check
kết hợp
thanh toán hóa đơn
AI
1
Thanh toán hóa đơn
1
Thanh toán hóa đơn
1
Thanh toán hóa đơn