Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pay someone a compliment
UK
/ˈ
p
eɪ
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
ə
ˈ
k
ɒ
m
p
l
ɪ
m
ə
n
t
/
US
/ˈ
p
eɪ
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
ə
ˈ
k
ɑ
m
p
l
ə
m
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Khen ngợi ai
Ví dụ
She
paid
me
a
compliment
on
my
new
haircut
.
Cô ấy đã khen tôi về kiểu tóc mới.
Xuất hiện ở từ khác
pay
kết hợp
khen ngợi ai
AI
1
Khen ngợi ai
1
Khen ngợi ai
1
Khen ngợi ai