Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pay parking
UK
/ˈ
p
eɪ
ˈ
p
ɑː
.
k
ɪ
ŋ
/
US
/ˈ
p
eɪ
ˈ
p
ɑ
ɹ.
k
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Bãi đỗ xe thu phí
Ví dụ
This
is
a
pay
parking
lot
.
Đây là một bãi đỗ xe thu phí.
Xuất hiện ở từ khác
pay
kết hợp
bãi đỗ xe thu phí
AI
1
Bãi đỗ xe thu phí
1
Bãi đỗ xe thu phí
1
Bãi đỗ xe thu phí