Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pay channel
US
/ˈ
p
eɪ
ˈ
tʃ
æ
n
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Kênh trả phí
Ví dụ
The
film
is
only
on
a
pay
channel
.
Bộ phim chỉ chiếu trên một kênh trả phí.
Xuất hiện ở từ khác
pay
kết hợp
kênh trả phí
AI
1
Kênh trả phí
1
Kênh trả phí
1
Kênh trả phí