pawa
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Là loài nhuyễn thể một mảnh vỏ ăn được thuộc chi Haliotis, có vỏ được lót bằng xà cừdanh từAn edible univalve mollusc of the genus Haliotis, having a shell lined with mother-of-pearl.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pawaDạng gốc (base form)
- pawasSố nhiều (plural)