Dịch

pawa

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Là loài nhuyễn thể một mảnh vỏ ăn được thuộc chi Haliotis, có vỏ được lót bằng xà cừdanh từAn edible univalve mollusc of the genus Haliotis, having a shell lined with mother-of-pearl.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pawaDạng gốc (base form)
  2. pawasSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

cùng gốc pawa

AI