Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
perlemoen
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
(Nam Phi) Bào ngư
danh từ
không đếm được
(uncountable)
abalone
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Afrikaans
perlemoen
từ tiếng Hà Lan
perlemoer
“mother-of-pearl”
AI
1
(Nam Phi) Bào ngư
1
(Nam Phi) Bào ngư
1
(Nam Phi) Bào ngư