Dịch

perlemoen

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (Nam Phi) Bào ngưdanh từkhông đếm được (uncountable)abalone

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Afrikaansperlemoen
  2. từ tiếng Hà Lanperlemoer“mother-of-pearl”

AI