Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pavilion roof
danh từ
(noun)
US
/
p
ə
ˈ
v
ɪ
l
j
ə
n
ˈɹ
uː
f
/
Nghĩa chính
1
Mái che
danh từ
A roof sloping equally on all sides.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
盖
gài
Mái che, lọng
AI
1
Mái che
1
Mái che
1
Mái che