pauperism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tình trạng bần cùngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The state of being a pauper; poverty.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- pauperismDạng gốc (base form)
- pauperismsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha