Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pauperismo
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/paupeˈɾismo/
Nghĩa chính
1
Sự bần cùng
danh từ
pauperism
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pauperismo
Dạng gốc
(base form)
pauperismo
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
贫困
pín kùn
Nghèo khó, bần cùng
Tiếng Anh
pauperism
Tình trạng bần cùng
AI
1
Sự bần cùng
1
Sự bần cùng
1
Sự bần cùng