Dịch

pauperdom

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tình trạng của một người nghèo khổdanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being a pauper.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI