Dịch

paulin

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Tấm bạtdanh từA tarpaulin.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paulinDạng gốc (base form)
  2. paulinsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

pauline epistlesCác thư tín Phaolô
pauline theologyThần học Phaolô

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Ví dụ

  • , . .
  • , — , , .

AI