paulin
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tấm bạtdanh từA tarpaulin.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- paulinDạng gốc (base form)
- paulinsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| pauline epistles | Các thư tín Phaolô | |
| pauline theology | Thần học Phaolô |
Họ từ (word family)
cùng gốc paulinNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . .
- , — , , .