Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
paucispecific
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hoặc bao gồm một số loài
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having or composed of few species.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
oligospecific
Nguồn gốc
(etymology)
pauci-
+
specific
AI
1
Có hoặc bao gồm một số loài
1
Có hoặc bao gồm một số loài
1
Có hoặc bao gồm một số loài