Nghĩa chính
Thêm 5 nghĩa- Tiếng lách táchdanh từA soft repeated sound, as of rain falling, or feet walking on a hard surface.
- Lời nói thao thaodanh từGlib and rapid speech, such as from an auctioneer, a sports commentator, or a salesperson with a slick style of selling.
- Người vỗ nhẹdanh từOne who pats.
- Kêu lách táchđộng từTo make irregularly repeated sounds of low-to-moderate magnitude and lower-than-average pitch.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| patter songdanh từ | danh từ | Loại bài hát hài hước được hát với nhịp độ nhanh, điển hình của truyện tranh opera, nhạc kịch và nhạc kịch |
| patter flashđộng từ | động từ | Nói tiếng lóng của kẻ trộm |
| pitter-patterdanh từ, động từ | danh từ, động từ | Lộp độp, bôm bốp |
| Glasgow patterdanh từ riêng | danh từ riêng | Phương ngữ Scotland được nói trong và xung quanh Glasgow, Scotland |
| pattern upđộng từ | động từ | Tự sắp xếp; sửa chữa |
5 nghĩa khác
Động từ (verb) 5
Bắn tung tóe
- To spatter; to sprinkle.
Họ từ (word family)
cùng gốc patterNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Tôi có thể nghe tiếng chân chuột chạy lách tách trong bóng tối.
- , . . , .Bố ơi, con muốn làm vận động viên. Vận động viên chỉ cần cách nói chuyện sành điệu và hình ảnh thật ngầu. Giờ thì người ta không dạy mấy thứ đó ở đại học đâu.
- , .Tôi từng ghét những người hay vỗ đầu, và tôi nhận ra mọi đứa trẻ đều không thích bị vỗ đầu.