Nghĩa chính
- Loại bài hát hài hước được hát với nhịp độ nhanh, điển hình của truyện tranh opera, nhạc kịch và nhạc kịchdanh từA type of humorous song sung at a rapid tempo, typical of comic opera, operettas, and musicals.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patter songDạng gốc (base form)
- patter songsSố nhiều (plural)