patsy
C2danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Thằng khờdanh từA person who is taken advantage of, especially by being cheated or blamed for something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patsyDạng gốc (base form)
- patsiesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . Blair's , — .Và giờ thì khá rõ ràng là thay vì ông Rumsfeld và ông Cheney chăm chú lắng nghe lời khuyên khôn ngoan của ông Blair, họ chỉ đơn giản sử dụng ông ấy như một con tốt thí—một tấm bình phong tiện lợi.
- .Hắn là một con tốt thí được dàn dựng để chịu tội thay.
- Fadil .Layla coi Fadil là một thằng khờ có ví tiền.