Nghĩa chính
- Người bảo trợ; bảo vệ; thiên vịtính từpatron; protecting; favouring
- Liên quan đến một nhà lãnh đạo độc tài mạnh mẽ, người kiểm soát việc tiếp cận các nguồn tài nguyêntính từPertaining to a strong authoritarian leader who controls access to resources.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patronalDạng gốc (base form)
- more patronalSo sánh hơn (comparative)
- most patronalSo sánh nhất (superlative)
Ví dụ
- , .
- , , .
- , .
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Latinhpatrōnālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha