Nghĩa chính
- Xem patroldanh từOne who patrols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrollerDạng gốc (base form)
- patrollersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ski patrollerdanh từ | danh từ | Người làm việc như một thành viên của đội tuần tra trượt tuyết |
Ví dụ
- , 80 ( ) .
Họ từ (word family)
cùng gốc patrollerNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha