Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patrullador
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tuần tra
danh từ
patroller
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patrullador
Dạng gốc
(base form)
patrullador
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
patroller
Xem patrol
AI
1
Người tuần tra
1
Người tuần tra
1
Người tuần tra