Nghĩa chính
- Xe tuần tradanh từThe car in which law enforcement officers, such as police officers or park rangers, patrol an area.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patrol carDạng gốc (base form)
- patrol carsSố nhiều (plural)
Ví dụ
- .Chúng tôi trông thấy xe ô tô của đội tuần tra phóng nhanh hết tốc độ.
- .
- .
Đồng nghĩa (synonym)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha