Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patriotship
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Lòng yêu nước
danh từ
không đếm được
(uncountable)
patriotism
Nguồn gốc
(etymology)
patriot
+
-ship
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patriotismo
Lòng yêu nước
AI
1
Lòng yêu nước
1
Lòng yêu nước
1
Lòng yêu nước