Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patriarchic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem patriarchal
tính từ
Patriarchal.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patriarchic
Dạng gốc
(base form)
more patriarchic
So sánh hơn
(comparative)
most patriarchic
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
patriarch
+
-ic
từ tiếng Hy Lạp cổ
πατριαρχικός
patriarkhikós
Họ từ
(word family)
cùng gốc
patriarchic
patriarch
y
Chế độ gia trưởng
danh từ
patriarch
al
Đáng kính, có uy quyền
tính từ
patriarchic
ally
Theo cách gia trưởng hoặc gia trưởng
trạng từ
AI
1
Xem patriarchal
1
Xem patriarchal
1
Xem patriarchal