Dịch

pathohistology

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với histopathologydanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of histopathology.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 14 , , .

AI