Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pathohistology
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với histopathology
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Synonym of histopathology.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
histopathology
Nguồn gốc
(etymology)
patho-
+
histology
Ví dụ
At
the
end
of
14
days
,
mice
were
sacrificed
for
further
organ
specific
pathohistology
,
biochemistry
and
microbiome
analyses
.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pathohistology
pathohistolog
ist
Đồng nghĩa với histopathologist
danh từ
pathohistolog
ical
Đồng nghĩa với histopathological; Liên quan đến mô bệnh học
tính từ
AI
1
Đồng nghĩa với histopathology
1
Đồng nghĩa với histopathology
1
Đồng nghĩa với histopathology