Nghĩa chính
- Đặc trưng bệnhtính từkhông so sánh (not comparable)specifically characteristic or indicative of a particular disease or condition.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc pathognomonic- pathognomonicsNghiên cứu các dấu hiệu đặc trưng (dấu hiệu bệnh lý) của các bệnh cụ thểdanh từ
- pathognomonicityĐặc tính mang tính bệnh lý, tức là (của một dấu hiệu hoặc triệu chứng) là đặc trưng của một bệnh cụ thểdanh từ
- pathognomonicallyMột cách bệnh lýtrạng từ
- nonpathognomonicKhông phải bệnh lýtính từ