Dịch

pathline

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đường đi của một hạt chất lỏng riêng lẻ trong một khoảng thời gian nhất địnhdanh từThe path taken by an individual fluid particle over a given time period.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pathlineDạng gốc (base form)
  2. pathlinesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI