patheticness
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Khơi gợi cảm xúc, đặc biệt là sự thương hại hoặc nỗi buồndanh từkhông đếm được (uncountable)Evoking emotions, especially pity or sadness.
- Sự bất cập đáng khinh thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Contemptible inadequacy.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- […] don’t , isn’t .