Dịch

patheticness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khơi gợi cảm xúc, đặc biệt là sự thương hại hoặc nỗi buồndanh từkhông đếm được (uncountable)Evoking emotions, especially pity or sadness.
  2. Sự bất cập đáng khinh thườngdanh từkhông đếm được (uncountable)Contemptible inadequacy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • […] don’t , isn’t .

Nguồn gốc (etymology)

AI