Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
patentability
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem patent
danh từ
The state or condition of being patentable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
patentability
Dạng gốc
(base form)
patentabilit
ies
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
patentabilidad
giống cái
Khả năng được cấp bằng sáng chế
Họ từ
(word family)
cùng gốc
patentability
non
patentability
Đặc điểm của việc không được cấp bằng sáng chế; không có khả năng được cấp bằng sáng chế
danh từ
Nguồn gốc
(etymology)
patent
+
-ability
AI
1
Xem patent
1
Xem patent
1
Xem patent