patentabilidad
giống cái (feminine)danh từ (noun)
/patentabiliˈdad/
Nghĩa chính
- Khả năng được cấp bằng sáng chếdanh từpatentability
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- patentabilidadDạng gốc (base form)
- patentabilidadesSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh