Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastural
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến đồng cỏ
tính từ
Relating to pasture.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastural
Dạng gốc
(base form)
more pastural
So sánh hơn
(comparative)
most pastural
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
pastural
silvo
pastural
Liên quan đến đồng cỏ
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
pasture
+
-al
AI
1
Liên quan đến đồng cỏ
1
Liên quan đến đồng cỏ
1
Liên quan đến đồng cỏ