Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pastepot
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Cái nồi để đựng bột nhão, chẳng hạn như bột mì
danh từ
A pot for holding paste, such as wheat paste.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
pastepot
Dạng gốc
(base form)
pastepot
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
paste
+
pot
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
gluepot
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
pastebin
AI
1
Cái nồi để đựng bột nhão
1
Cái nồi để đựng bột nhão
1
Cái nồi để đựng bột nhão