Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
pass an interview
UK
/ˈ
p
æ
s
ə
n
ˈ
ɪ
n
.
t
ə
.
v
j
uː
/
Nghĩa chính
1
Vượt qua phỏng vấn
Ví dụ
She
answered
clearly
and
passed
the
interview
.
Cô ấy trả lời rõ ràng và đã vượt qua phỏng vấn.
Xuất hiện ở từ khác
pass
kết hợp
vượt qua phỏng vấn
AI
1
Vượt qua phỏng vấn
1
Vượt qua phỏng vấn
1
Vượt qua phỏng vấn