Dịch

pase

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cách người đấu bò vung áo choàng để nó nổi giận tấn côngdanh từA maneuver in bullfighting in which a bullfighter tries to get a bull's attention by manipulating his cape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. paseDạng gốc (base form)
  2. pasesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhapase

AI